百花龍錦 bǎi huā lóng jǐn · bách hoa long cẩm Hán Việt: bách hoa long cẩm · Pinyin: bǎi huā lóng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 花 (hoa) + 龍 (long) + 錦 (cẩm)Pinyinbǎi huā lóng jǐnHán Việtbách hoa long cẩmCấu tạo百 + 花 + 龍 + 錦 · bách + hoa + long + cẩm nghĩa thành phần: bách + hoa + long + cẩm