百花龍錦

bǎi huā lóng jǐn bách hoa long cẩm

Hán Việt: bách hoa long cẩm · Pinyin: bǎi huā lóng jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (hoa) + (long) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代装裱书画用的一种丝织品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代装裱书画用的一种丝织品。