百草權輿 bǎi cǎo quán yú · bách thảo quyền dư Hán Việt: bách thảo quyền dư · Pinyin: bǎi cǎo quán yú Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 草 (thảo) + 權 (quyền) + 輿 (dư)Pinyinbǎi cǎo quán yúHán Việtbách thảo quyền dưCấu tạo百 + 草 + 權 + 輿 · bách + thảo + quyền + dư nghĩa thành phần: bách + thảo + quyền + dư