百萬雄兵

bǎi wàn xióng bīng bách vạn hùng binh

Hán Việt: bách vạn hùng binh · Pinyin: bǎi wàn xióng bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (vạn) + (hùng) + (binh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兵力十足,軍威壯盛的軍隊。宋.趙葵〈南鄉子.束髮領西藩〉詞:「束髮領西藩,百萬雄兵掌握間。」也作「百萬雄師」。