百葉仙人 bǎi yè xiān rén · bách diệp tiên nhân Hán Việt: bách diệp tiên nhân · Pinyin: bǎi yè xiān rén Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 葉 (diệp) + 仙 (tiên) + 人 (nhân)Pinyinbǎi yè xiān rénHán Việtbách diệp tiên nhânCấu tạo百 + 葉 + 仙 + 人 · bách + diệp + tiên + nhân nghĩa thành phần: bách + diệp + tiên + nhân