百葉窗簾
bách diệp song liêm
Hán Việt: bách diệp song liêm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種窗簾。用許多橫木板或塑膠片連綴組成,可以調節角度或上下捲放,以利通風、遮蔽陽光。簡稱為「百葉窗」。
Eng
- Cihui 百葉窗簾 ǎiyèchuānglián n. Venetian blind
Hán Việt: bách diệp song liêm