百蟲將軍 bǎi chóng jiāng jūn · bách trùng tương quân Hán Việt: bách trùng tương quân · Pinyin: bǎi chóng jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 蟲 (trùng) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyinbǎi chóng jiāng jūnHán Việtbách trùng tương quânCấu tạo百 + 蟲 + 將 + 軍 · bách + trùng + tương + quân nghĩa thành phần: bách + trùng + tương + quân