百足之蟲

bǎi zú zhī chóng bách túc chi trùng

Hán Việt: bách túc chi trùng · Pinyin: bǎi zú zhī chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (túc) + (chi) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百足:一种多节多足的爬虫,即马陆。比喻有实力基础的势力,虽一时败落,但不会很快彻底垮台。也指某一恶势力被摧垮后余孽尚存。
  • Tân Hoa Tự Điển 百足一种多节多足的爬虫,即马陆。比喻有实力基础的势力,虽一时败落,但不会很快彻底垮台。也指某一恶势力被摧垮后余孽尚存。