百載樹人 bǎi zǎi shù rén · bách tái thụ nhân Hán Việt: bách tái thụ nhân · Pinyin: bǎi zǎi shù rén Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 載 (tái) + 樹 (thụ) + 人 (nhân)Pinyinbǎi zǎi shù rénHán Việtbách tái thụ nhânCấu tạo百 + 載 + 樹 + 人 · bách + tái + thụ + nhân nghĩa thành phần: bách + tái + thụ + nhân