百通思達 bǎi tōng sī dá · bách thông tư đạt Hán Việt: bách thông tư đạt · Pinyin: bǎi tōng sī dá Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 通 (thông) + 思 (tư) + 達 (đạt)Pinyinbǎi tōng sī dáHán Việtbách thông tư đạtCấu tạo百 + 通 + 思 + 達 · bách + thông + tư + đạt nghĩa thành phần: bách + thông + tư + đạt