百里之任

bǎi lǐ zhī rèn bách lí chi nhâm

Hán Việt: bách lí chi nhâm · Pinyin: bǎi lǐ zhī rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (lí) + (chi) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指一县的长官,如县宰、县令等。