百里之命

bǎi lǐ zhī mìng bách lí chi mệnh

Hán Việt: bách lí chi mệnh · Pinyin: bǎi lǐ zhī mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (lí) + (chi) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诸侯的政令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指国君的政令。百里﹐指诸侯国。