百里異習 bǎi lǐ yì xí · bách lí dị tập Hán Việt: bách lí dị tập · Pinyin: bǎi lǐ yì xí Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 里 (lí) + 異 (dị) + 習 (tập)Pinyinbǎi lǐ yì xíHán Việtbách lí dị tậpCấu tạo百 + 里 + 異 + 習 · bách + lí + dị + tập nghĩa thành phần: bách + lí + dị + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异:不一样;习:风俗习惯。相隔百里远的地方就有不同的风俗习惯。