百里香的 bách lí hương đích Hán Việt: bách lí hương đích Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 里 (lí) + 香 (hương) + 的 (đích)Hán Việtbách lí hương đíchCấu tạo百 + 里 + 香 + 的 · bách + lí + hương + đích nghĩa thành phần: bách + lí + hương + đích