百鍊之鋼

bǎi liàn zhī gāng bách luyện chi cương

Hán Việt: bách luyện chi cương · Pinyin: bǎi liàn zhī gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (luyện) + (chi) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經多次鍛鍊而成的精鋼,比喻意志堅強、不屈撓的人。五代十國.王定保《唐摭言.卷七.知己》:「蕭若百鍊之鋼,不可屈抑。」