百問不厭 bách vấn bất yếm Hán Việt: bách vấn bất yếm Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 問 (vấn) + 不 (bất) + 厭 (yếm)Hán Việtbách vấn bất yếmCấu tạo百 + 問 + 不 + 厭 · bách + vấn + bất + yếm nghĩa thành phần: bách + vấn + bất + yếm Nghĩa EngCihui 百問不厭 ǎiwènbùyàn f.e. patiently answer any questions