百雞問題 bǎi jī wèn tí · bách kê vấn đề Hán Việt: bách kê vấn đề · Pinyin: bǎi jī wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 雞 (kê) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinbǎi jī wèn tíHán Việtbách kê vấn đềCấu tạo百 + 雞 + 問 + 題 · bách + kê + vấn + đề nghĩa thành phần: bách + kê + vấn + đề