百馬伐驥 bǎi mǎ fá jì · bách mã phạt kí Hán Việt: bách mã phạt kí · Pinyin: bǎi mǎ fá jì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 馬 (mã) + 伐 (phạt) + 驥 (kí)Pinyinbǎi mǎ fá jìHán Việtbách mã phạt kíCấu tạo百 + 馬 + 伐 + 驥 · bách + mã + phạt + kí nghĩa thành phần: bách + mã + phạt + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 许多马围攻一匹好马。比喻许多小国围攻一个强国或许多愚笨的人攻击一个有贤德的人。