百骸九竅

bǎi hái jiǔ qiào bách hài cửu khiếu

Hán Việt: bách hài cửu khiếu · Pinyin: bǎi hái jiǔ qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (hài) + (cửu) + (khiếu)