百鳥朝鳳

bǎi niǎo cháo fèng bách điểu triêu phượng

Hán Việt: bách điểu triêu phượng · Pinyin: bǎi niǎo cháo fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (điểu) + (triêu) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝:朝见;凤:凤凰,古代传说中的鸟王。旧时喻指君主圣明而天下依附,后也比喻德高望重者众望所归。
  • Tân Hoa Tự Điển 朝朝见;凤凤凰,古代传说中的鸟王。旧时喻指君主圣明而天下依附,后也比喻德高望重者众望所归。

Eng

  • Cihui 百鳥朝鳳 ǎiniǎocháofèng id. peace under a wise ruler