百龍之智

bǎi lóng zhī zhì bách long chi trí

Hán Việt: bách long chi trí · Pinyin: bǎi lóng zhī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (long) + (chi) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有一百個公孫龍的智慧。形容非常聰明。《孔叢子.公孫龍》:「雖百龍之智,固不能當其前也。」