皁白須分 zào bái xū fēn · tạo bạch tu phân Hán Việt: tạo bạch tu phân · Pinyin: zào bái xū fēn Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 白 (bạch) + 須 (tu) + 分 (phân)Pinyinzào bái xū fēnHán Việttạo bạch tu phânCấu tạo皁 + 白 + 須 + 分 · tạo + bạch + tu + phân nghĩa thành phần: tạo + bạch + tu + phân