皁絲麻線

zào sī má xiàn tạo ti ma tuyến

Hán Việt: tạo ti ma tuyến · Pinyin: zào sī má xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (ti) + (ma) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皂:黑。黑色的丝线与白色的丝线搀杂在一起。比喻不清不白,关系混乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"皂丝麻线"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不清不白,关系混乱。