皂白溝分 tạo bạch câu phân Hán Việt: tạo bạch câu phân Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"皂白沟分"。 2.比喻界限分明。 Cấu tạo: 皂 (tạo) + 白 (bạch) + 沟 (câu) + 分 (phân)Hán Việttạo bạch câu phânCấu tạo皂 + 白 + 沟 + 分 · tạo + bạch + câu + phân nghĩa thành phần: tạo + bạch + câu + phân Từ liên quan Gần nghĩa皂白不分 · 皂白沟分 · 皂白难分 · 皂白须分 · 皂白難分