皂白沟分 tạo bạch câu phân Hán Việt: tạo bạch câu phân Tổng quan Cấu tạo: 皂 (tạo) + 白 (bạch) + 沟 (câu) + 分 (phân)Hán Việttạo bạch câu phânCấu tạo皂 + 白 + 沟 + 分 · tạo + bạch + câu + phân nghĩa thành phần: tạo + bạch + câu + phân