皂白难分 tạo bạch nan phân Hán Việt: tạo bạch nan phân Tổng quan Cấu tạo: 皂 (tạo) + 白 (bạch) + 难 (nan) + 分 (phân)Hán Việttạo bạch nan phânCấu tạo皂 + 白 + 难 + 分 · tạo + bạch + nan + phân nghĩa thành phần: tạo + bạch + nan + phân