的一確二

dí yī què èr đích nhất xác nhị

Hán Việt: đích nhất xác nhị · Pinyin: dí yī què èr

Tổng quan

Cấu tạo: (đích) + (nhất) + (xác) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容明明白白,确确实实。