的一確二

dí yī què èr đích nhất xác nhị

Hán Việt: đích nhất xác nhị · Pinyin: dí yī què èr

Tổng quan

Cấu tạo: (đích) + (nhất) + (xác) + (nhị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明白確實。元.關漢卿《蝴蝶夢》第一折:「怕不待的一確二,早招承死罪無辭。」也作「丁一卯二」、「丁一確二」。