的士高

dí shì gāođích sĩ cao

Hán Việt: đích sĩ cao · Pinyin: dí shì gāo

Tổng quan

nhạc disco (từ mượn)

Cấu tạo: 的 (đích) + 士 (sĩ) + 高 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng viết 迪斯科
  • Tần suất từ nhạc disco (từ mượn) , cũng viết 迪斯科[dí sī kē]

Eng

  • Cihui (HK) (loanword) disco
  • Tần suất từ (HK) (loanword) disco

Từ liên quan

Gần nghĩa

的士 · 的士司机