的承諾宣言
đích thừa nặc tuyên ngôn
Hán Việt: đích thừa nặc tuyên ngôn · Pinyin: de chéng nuò xuān yán
Tổng quan
Cấu tạo: 的 (đích) + 承 (thừa) + 諾 (nặc) + 宣 (tuyên) + 言 (ngôn)
Hán Việt: đích thừa nặc tuyên ngôn · Pinyin: de chéng nuò xuān yán
Cấu tạo: 的 (đích) + 承 (thừa) + 諾 (nặc) + 宣 (tuyên) + 言 (ngôn)