的繼承人 đích kế thừa nhân Hán Việt: đích kế thừa nhân Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 繼 (kế) + 承 (thừa) + 人 (nhân)Hán Việtđích kế thừa nhânCấu tạo的 + 繼 + 承 + 人 · đích + kế + thừa + nhân nghĩa thành phần: đích + kế + thừa + nhân