的羞剔痒 đích tu dịch dương Hán Việt: đích tu dịch dương Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 羞 (tu) + 剔 (dịch) + 痒 (dương)Hán Việtđích tu dịch dươngCấu tạo的 + 羞 + 剔 + 痒 · đích + tu + dịch + dương nghĩa thành phần: đích + tu + dịch + dương