的行家裏手 đích hành gia lí thủ Hán Việt: đích hành gia lí thủ Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 行 (hành) + 家 (gia) + 裏 (lí) + 手 (thủ)Hán Việtđích hành gia lí thủCấu tạo的 + 行 + 家 + 裏 + 手 · đích + hành + gia + lí + thủ nghĩa thành phần: đích + hành + gia + lí + thủ