皇史宬

huáng shǐ chéng

Pinyin: huáng shǐ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 史 (sử) + 宬

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoàng Sử Sảnh

Đức

  • Handedict Huangshicheng (kaiserlich historisches Archiv in Peking, China) (Eig, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

史宬