史宬

shǐ chéng

Pinyin: shǐ chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即皇史宬。古代的档案馆。始建于明嘉靖年间。

Cấu tạo: 史 (sử) + 宬

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即皇史宬。古代的档案馆。始建于明嘉靖年间。

Từ liên quan

Gần nghĩa

史上 · 史乘 · 史书 · 史传 · 史册 · 史前 · 史劇 · 史卓