皇城禁地 hoàng thành cấm địa Hán Việt: hoàng thành cấm địa Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 城 (thành) + 禁 (cấm) + 地 (địa)Hán Việthoàng thành cấm địaCấu tạo皇 + 城 + 禁 + 地 · hoàng + thành + cấm + địa nghĩa thành phần: hoàng + thành + cấm + địa Nghĩa EngCihui 皇城禁地 uángchéng jìndì p.w. forbidden area around the Forbidden City