皇天有眼 huáng tiān yǒu yǎn · hoàng thiên hữu nhãn Hán Việt: hoàng thiên hữu nhãn · Pinyin: huáng tiān yǒu yǎn Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 天 (thiên) + 有 (hữu) + 眼 (nhãn)Pinyinhuáng tiān yǒu yǎnHán Việthoàng thiên hữu nhãnCấu tạo皇 + 天 + 有 + 眼 · hoàng + thiên + hữu + nhãn nghĩa thành phần: hoàng + thiên + hữu + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇天:上天。老天爷长着眼睛公正对待世事。