皇室典范 huáng shì diǎn fàn · hoàng thất điển phạm Hán Việt: hoàng thất điển phạm · Pinyin: huáng shì diǎn fàn Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 室 (thất) + 典 (điển) + 范 (phạm)Pinyinhuáng shì diǎn fànHán Việthoàng thất điển phạmCấu tạo皇 + 室 + 典 + 范 · hoàng + thất + điển + phạm nghĩa thành phần: hoàng + thất + điển + phạm Nghĩa jaJMdict Imperial House Act