皇室經費

hoàng thất kinh phí

Hán Việt: hoàng thất kinh phí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (thất) + (kinh) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 皇室經費 uángshì jīngfèi n. civil list; administrative funds for the head of state M:²bǐ