皇家咖啡 huáng jiā kā fēi · hoàng gia già phê Hán Việt: hoàng gia già phê · Pinyin: huáng jiā kā fēi Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 家 (gia) + 咖 (già) + 啡 (phê)Pinyinhuáng jiā kā fēiHán Việthoàng gia già phêCấu tạo皇 + 家 + 咖 + 啡 · hoàng + gia + già + phê nghĩa thành phần: hoàng + gia + già + phê