皇家海軍

huáng jiā hǎi jūn hoàng gia hải quân

Hán Việt: hoàng gia hải quân · Pinyin: huáng jiā hǎi jūn

Tổng quan

Hải quân Hoàng gia (Anh)

Cấu tạo: (hoàng) + (gia) + (hải) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hải quân Hoàng gia (Anh)

Eng

  • CC-CEDICT Royal Navy (UK)
  • Cihui Royal Navy (UK)