皇家薩拉戈薩
hoàng gia tát lạp qua tát
Hán Việt: hoàng gia tát lạp qua tát · Pinyin: huáng jiā sà lā gē sà
Tổng quan
Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 家 (gia) + 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 戈 (qua) + 薩 (tát)
Hán Việt: hoàng gia tát lạp qua tát · Pinyin: huáng jiā sà lā gē sà
Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 家 (gia) + 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 戈 (qua) + 薩 (tát)