皇崗口岸

huáng gǎng kǒu àn hoàng cương khẩu ngạn

Hán Việt: hoàng cương khẩu ngạn · Pinyin: huáng gǎng kǒu àn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (cương) + (khẩu) + (ngạn)