皇帝之寶 huáng dì zhī bǎo · hoàng đế chi bảo Hán Việt: hoàng đế chi bảo · Pinyin: huáng dì zhī bǎo Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 帝 (đế) + 之 (chi) + 寶 (bảo)Pinyinhuáng dì zhī bǎoHán Việthoàng đế chi bảoCấu tạo皇 + 帝 + 之 + 寶 · hoàng + đế + chi + bảo nghĩa thành phần: hoàng + đế + chi + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.皇帝印玺之一。用于慰劳王公以下的文书。参见"皇帝行宝"。