皇帝企鵝 huáng dì qì é · hoàng đế xí nga Hán Việt: hoàng đế xí nga · Pinyin: huáng dì qì é Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 帝 (đế) + 企 (xí) + 鵝 (nga)Pinyinhuáng dì qì éHán Việthoàng đế xí ngaCấu tạo皇 + 帝 + 企 + 鵝 · hoàng + đế + xí + nga nghĩa thành phần: hoàng + đế + xí + nga