皇帝企鵝

huáng dì qì éhoàng đế xí nga

Hán Việt: hoàng đế xí nga · Pinyin: huáng dì qì é

Tổng quan

Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 帝 (đế) + 企 (xí) + 鵝 (nga)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chim cánh cụt hoàng đế

Đức

  • Handedict Kaiserpinguin (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

皇帝派的人 · 皇帝的 · 皇帝的新衣 · 皇帝菜 · 企鵝家族 · 皇帝之宝 · 皇帝之寶 · 皇帝信宝