皇帝党员

hoàng đế đảng viên

Hán Việt: hoàng đế đảng viên

Tổng quan

Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 帝 (đế) + 黨 (đảng) + 員 (viên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

皇帝派的人 · 皇帝的 · 皇帝的新衣 · 皇帝菜 · 皇帝党员的 · 皇帝之宝 · 皇帝之寶 · 皇帝企鹅