皇帝的新衣

huáng dì de xīn yīhoàng đế đích tân y

Hán Việt: hoàng đế đích tân y · Pinyin: huáng dì de xīn yī

Tổng quan

quần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng)

Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 帝 (đế) + 的 (đích) + 新 (tân) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo mới hoàng đế
  • Tần suất từ quần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng)

Eng

  • Cihui the Emperor's new clothes (i.e. naked)
  • Tần suất từ the Emperor's new clothes (i.e. naked)

Từ liên quan

Gần nghĩa

皇帝派的人 · 皇帝不急太监急 · 皇帝女儿不愁嫁 · 皇帝党员的 · 皇帝之宝 · 皇帝之寶 · 皇帝企鹅 · 皇帝信宝