皇帝派的人
hoàng đế phái đích nhân
Hán Việt: hoàng đế phái đích nhân
Tổng quan
người theo chủ nghĩa đế quốc, tên đế quốc, (sử học) người ủng hộ hoàng đế; người ủng hộ sự thống trị của hoàng đế, đế quốc, đế quốc chủ nghĩa
Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 帝 (đế) + 派 (phái) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui người theo chủ nghĩa đế quốc, tên đế quốc, (sử học) người ủng hộ hoàng đế; người ủng hộ sự thống trị của hoàng đế, đế quốc, đế quốc chủ nghĩa