皇恩浩蕩 hoàng ân hạo đãng Hán Việt: hoàng ân hạo đãng Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 恩 (ân) + 浩 (hạo) + 蕩 (đãng)Hán Việthoàng ân hạo đãngCấu tạo皇 + 恩 + 浩 + 蕩 · hoàng + ân + hạo + đãng nghĩa thành phần: hoàng + ân + hạo + đãng Nghĩa EngCihui 皇恩浩蕩 uáng'ēnhàodàng f.e. infinite royal graciousness