皈依宗教 quy y tông giáo Hán Việt: quy y tông giáo Tổng quan Cấu tạo: 皈 (quy) + 依 (y) + 宗 (tông) + 教 (giáo)Hán Việtquy y tông giáoCấu tạo皈 + 依 + 宗 + 教 · quy + y + tông + giáo nghĩa thành phần: quy + y + tông + giáo Nghĩa EngCihui 皈依宗教 uīyī zōngjiào v.o. get religion