皈依歸真 quy y quy chân Hán Việt: quy y quy chân Tổng quan Cấu tạo: 皈 (quy) + 依 (y) + 歸 (quy) + 真 (chân)Hán Việtquy y quy chânCấu tạo皈 + 依 + 歸 + 真 · quy + y + quy + chân nghĩa thành phần: quy + y + quy + chân Nghĩa EngCihui 皈依歸真 uīyīguīzhēn f.e. become a Buddha after death